Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
carry over


ˌcarry ˈover derived
to continue to exist in a different situation
Attitudes learned at home carry over into the playground.
Main entry:carryderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.